menu_book
見出し語検索結果 "áo tắm" (1件)
áo tắm
日本語
名水着
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
swap_horiz
類語検索結果 "áo tắm" (1件)
nhà hảo tâm
日本語
名篤志家、慈善家
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
篤志家たちが病院に資金援助をした。
format_quote
フレーズ検索結果 "áo tắm" (7件)
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
篤志家たちが病院に資金援助をした。
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thường phóng tên lửa đạn đạo tầm xa.
イラン革命防衛隊は通常、長距離弾道ミサイルを発射する。
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)